Ai là người thân cận của tôi?Who Is My Neighbor?
Lời Chúa
25 Và này có người thông luật kia đứng lên hỏi Đức Giê-su để thử Người rằng: "Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp?"
26 Người đáp: "Trong Luật đã viết gì? Ông đọc thế nào?"
27 Ông ấy thưa: "Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết sức lực, và hết trí khôn ngươi, và yêu mến người thân cận như chính mình."
28 Đức Giê-su bảo ông ta: "Ông trả lời đúng lắm. Cứ làm như vậy là sẽ được sống."
29 Nhưng ông ấy muốn chứng tỏ là mình có lý, nên mới thưa cùng Đức Giê-su rằng: "Nhưng ai là người thân cận của tôi?"
30 Đức Giê-su đáp: "Một người kia từ Giê-ru-sa-lem xuống Giê-ri-khô, dọc đường bị rơi vào tay kẻ cướp. Chúng lột sạch người ấy, đánh nhừ tử, rồi bỏ đi, để mặc người ấy nửa sống nửa chết.
31 Tình cờ, có thầy tư tế cũng đi xuống trên con đường ấy. Trông thấy người này, ông tránh qua bên kia mà đi.
32 Rồi cũng thế, một thầy Lê-vi đi tới chỗ ấy, cũng thấy, cũng tránh qua bên kia mà đi.
33 Nhưng một người Sa-ma-ri kia đi đường, tới ngang chỗ người ấy, cũng thấy, và chạnh lòng thương.
34 Ông ta lại gần, lấy dầu và rượu đổ lên vết thương cho người ấy và băng bó lại, rồi đặt người ấy trên lưng lừa của mình, đưa về quán trọ mà săn sóc.
35 Hôm sau, ông lấy ra hai quan tiền, trao cho chủ quán và nói: 'Nhờ bác săn sóc cho người này, có tốn kém thêm bao nhiêu, thì khi trở về, chính tôi sẽ hoàn lại bác.'
36 Vậy theo ông nghĩ, trong ba người đó, ai đã tỏ ra là người thân cận với người đã bị rơi vào tay kẻ cướp?"
37 Người thông luật trả lời: "Chính là kẻ đã thực thi lòng thương xót đối với người ấy." Đức Giê-su bảo ông ta: "Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy."
Đó là Lời Chúa.
Bối cảnh
Người Sa-ma-ri là ai mà khiến thính giả Do Thái chấn động? Từ năm 722 trước Công Nguyên, khi Assyria đánh chiếm Israel phía Bắc, dân bản xứ hòa lẫn với dân ngoại tạo thành cộng đồng Sa-ma-ri. Họ xây đền thờ riêng trên núi Gerizim, không công nhận đền thờ Giê-ru-sa-lem. Đến thời Đức Giê-su, mối bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều thế kỷ, trở nên gay gắt hơn từ khi đền thờ trên núi Gerizim bị phá vào năm 110 trước Công Nguyên.
Con đường từ Giê-ru-sa-lem xuống Giê-ri-khô dài khoảng hai mươi bảy cây số, địa hình hoang vắng, cướp bóc xảy ra như cơm bữa. Về hai thầy tư tế và Lê-vi bỏ đi: bản văn không giải thích, nhưng các nhà chú giải nêu một giả thuyết — theo luật thanh sạch, chạm vào xác chết khiến người ta ra ô uế, nên hai ông hoàn toàn có thể viện lý do đạo đức cho việc bỏ đi của mình. Dầu ô-liu và rượu vang là thuốc sát trùng thời đó; hai quan tiền tương đương hai ngày công — không phải số tiền nhỏ để chi cho một người xa lạ, huống chi ông còn hẹn quay lại trả thêm.
Bài đào sâu
Cuộc đối thoại mở đầu bằng một câu hỏi tưởng chừng đơn giản của người thông luật: tôi phải làm gì để được sự sống đời đời? Đức Giê-su hỏi lại ông trong Luật viết gì. Ông trả lời bằng hai điều răn: yêu mến Thiên Chúa và yêu người thân cận như chính mình. Đức Giê-su bảo: ông trả lời đúng lắm, cứ làm như vậy là sẽ được sống.
Đoạn đối thoại lẽ ra có thể dừng ở đó. Nhưng người thông luật muốn chứng tỏ mình có lý, nên hỏi tiếp: vậy ai là người thân cận của tôi?
Câu hỏi này không đơn giản như vẻ ngoài. Trong cách hiểu phổ biến của người Do Thái thời đó, "người thân cận" thường được giới hạn trong vòng đồng đạo, đồng hương. Hỏi "ai là người thân cận của tôi" cũng gần như hỏi "tôi được phép không yêu ai". Đức Giê-su không trả lời bằng một định nghĩa. Người kể một câu chuyện.
Rồi ba người lần lượt đi qua nạn nhân. Trước hết là một thầy tư tế, rồi một thầy Lê-vi, cả hai đều trông thấy rồi tránh qua bên kia đường mà đi. Rồi người thứ ba xuất hiện: một người Sa-ma-ri — kẻ mà thính giả Do Thái coi là dân lai tạp, thờ phượng sai lạc, thậm chí là kẻ thù. Trong câu chuyện, kẻ đáng ra phải là người dưng lại là người duy nhất dừng lại.
Bản văn viết ông "chạnh lòng thương". Các nhà chú giải Kinh Thánh lưu ý một chi tiết trong nguyên bản Hy Lạp: động từ diễn tả sự "chạnh lòng" ở đây cũng chính là động từ các Tin Mừng dùng mỗi khi nói về Đức Giê-su động lòng thương xót, như khi Người thấy đám đông bơ vơ, khi Người gặp bà góa thành Na-in, khi người phong hủi quỳ xuống van xin. Theo nhận xét của họ, người Sa-ma-ri trong dụ ngôn có nét tương đồng với tâm tình thương xót của Đức Giê-su.
Những gì ông làm sau đó được kể rất tỉ mỉ: lại gần, lấy dầu và rượu đổ lên vết thương, băng bó lại, đặt nạn nhân lên lưng lừa của mình, đưa về quán trọ mà săn sóc. Hôm sau còn trao tiền cho chủ quán và hẹn ngày trở lại thanh toán thêm. Lòng thương xót ở đây không dừng ở cảm xúc. Nó tốn thời gian, tốn tiền bạc, tốn công sức, và còn là một cam kết kéo dài.
Kể xong, Đức Giê-su hỏi ngược lại: trong ba người đó, ai đã tỏ ra là người thân cận với kẻ bị rơi vào tay kẻ cướp? Người thông luật trả lời: kẻ đã thực thi lòng thương xót đối với người ấy. Ông không nói ra được ba chữ "người Sa-ma-ri". Đức Giê-su bảo ông: ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy.
Có người nhận xét rằng câu hỏi của Đức Giê-su đã lật ngược câu hỏi ban đầu. Người thông luật hỏi: ai là người thân cận của tôi? Câu hỏi ấy đặt ông ở trung tâm, người khác chỉ là đối tượng để phân loại xem có đáng yêu hay không. Đức Giê-su hỏi lại: ai đã trở nên người thân cận? Trọng tâm không còn là "tôi phải yêu ai" mà là "tôi có trở nên người thân cận của người đang cần tôi không". Đây là một cách đọc, không phải điều bản văn khẳng định trực tiếp, nhưng nó mở ra một hướng suy nghĩ đáng giá.
Truyền thống Giáo Hội từ rất sớm còn đi xa hơn, đọc dụ ngôn này như một hình bóng về ơn cứu độ. Từ thế kỷ thứ hai, các tác giả như thánh Irenaeus, Clement Alexandria và Origen đã giải thích: người bị cướp là nhân loại sa ngã; Giê-ru-sa-lem là thiên đàng đã mất, Giê-ri-khô là thế gian; kẻ cướp là các thế lực sự dữ; thầy tư tế tượng trưng cho Lề Luật, thầy Lê-vi tượng trưng cho các ngôn sứ, cả hai đều không cứu nổi con người.
Còn người Sa-ma-ri chính là Đức Kitô đến với nhân loại đang nửa sống nửa chết; quán trọ là Hội Thánh; hai quan tiền, theo thánh Augustinô, là hai điều răn mến Chúa yêu người; lời hứa "khi trở về sẽ hoàn lại" ám chỉ ngày Chúa lại đến. Xin nói rõ: đây là cách đọc của truyền thống, không phải điều bản văn viết trực tiếp. Nhưng nó cho thấy các Kitô hữu đầu tiên đã nhìn thấy Đức Kitô ở trung tâm của dụ ngôn này.
Nhìn lại toàn bộ, người thông luật đến với một câu hỏi về ranh giới của bổn phận, và ra về với một mệnh lệnh dành cho chính mình. Mệnh lệnh ấy không chỉ là một bài học luân lý. Trong cách kể của Luca, lòng thương xót cụ thể chính là nơi Lề Luật được hoàn thành. Câu cuối của Đức Giê-su chỉ có mấy chữ: ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy. Không có thêm lời giải thích nào nữa.
The parable of the Good Samaritan: Jesus turns “who is my neighbor?” into “have I become a neighbor?” — mercy that costs time, money, and commitment.
Bản tiếng Anh đầy đủ sẽ được cập nhật sau.